Từ ghép
德国标准化学会
Phồn thể: [德國標準化學會]Nghĩa tiếng ViệtViện Tiêu chuẩn Hoá Đức; Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)
- 7 chữ
- 60 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức
- 2 Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 准[chốn]chuẩn, chính xác; chắc chắn; cho phépTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →