Từ ghép
德国统一社会党
Phồn thể: [德國統一社會黨]Nghĩa tiếng ViệtSozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây (Đông Đức)
- 7 chữ
- 56 nét
Nghĩa
- 1 Sozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây (Đông Đức)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 社[xã]hãng, hội, câu lạc bộ, hợp tác xã; xã hộiTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 党đảng; hiệp hội; câu lạc bộTrang chữ →