Houzii
← Từ điển
Từ ghép

德国统一社会党

Phồn thể: [德國統一社會黨]
Déguó Tǒngyí Shèhuìdǎng
Nghĩa tiếng ViệtSozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây (Đông Đức)
  • 7 chữ
  • 56 nét