Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xīnsi

心思

Nghĩa tiếng Việttâm trí; suy nghĩ; nghiêng về
Âm Hán Việttâm tư
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tâm trí
  2. 2 suy nghĩ
  3. 3 nghiêng về
  4. 4 tâm trạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập