Cấp: HSK 6Từ ghép
心愿
Phồn thể: [心願]Nghĩa tiếng Việtmong ước được ấp ủ; giấc mơ; khao khát
Âm Hán Việttâm nguyện
- 2 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 mong ước được ấp ủ
- 2 giấc mơ
- 3 khao khát
- 4 điều ước
- 5 khát vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6biến thể của 线 (xiàn)
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này