Chữ đơn
忆
Phồn thể: [憶]Nghĩa
- 1 hồi tưởng
- 2 nhớ
- 3 ký ức
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 记忆[記憶][kí ức]Cấp: HSK 5nhớ; nhớ lại; ký ức
- 回忆录[回憶錄][hồi ức lục]Cấp: HSK 7–9hồi ký
- 记忆犹新[記憶猶新][kí ức do tân]Cấp: HSK 7–9vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)
- 失忆[失憶]mất trí nhớ
- 忆述[憶述]nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ
- 追忆[追憶]nhớ lại; hồi tưởng (thời gian đã qua); nhìn lại
- 记忆化[記憶化]ghi nhớ hóa (tin học)
- 记忆力[記憶力]khả năng ghi nhớ; năng lực nhớ
- 记忆器[記憶器]bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)
- 记忆体[記憶體](Đài Loan) bộ nhớ (máy tính)
- 林忆莲[林憶蓮]Lâm Ức Liên (1966-), ca sĩ nhạc pop Hồng Kông