Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

忆

Phồn thể: [憶]
yì
Nghĩa tiếng Việthồi tưởng; nhớ; ký ức
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồi tưởng
  2. 2 nhớ
  3. 3 ký ức

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập