Houzii
← Từ điển
Từ ghép

情人眼里出西施

Phồn thể: [情人眼裡出西施]
qíngrényǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐchū XīshīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trong mắt người yêu xuất hiện Tây Thi 西施 (Xīshī) (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình
  • 7 chữ
  • 51 nét