Từ ghép
情人眼里出西施
Phồn thể: [情人眼裡出西施]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trong mắt người yêu xuất hiện Tây Thi 西施 (Xīshī) (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình
- 7 chữ
- 51 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: trong mắt người yêu xuất hiện Tây Thi 西施 (Xīshī) (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 施(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.)Trang chữ →