Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

成全

chéngquán
Nghĩa tiếng Việtgiúp ai đó đạt mục tiêu; giúp ai đó thành công; hoàn thành
Âm Hán Việtthành toàn
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giúp ai đó đạt mục tiêu
  2. 2 giúp ai đó thành công
  3. 3 hoàn thành
  4. 4 làm cho trọn vẹn
  5. 5 làm tròn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập