Từ ghép
少女露笑脸,婚事半成全
Phồn thể: [少女露笑臉,婚事半成全]Nghĩa tiếng ViệtKhi cô gái mỉm cười, công việc của bà mối coi như xong một nửa. (thành ngữ)
- 11 chữ
Nghĩa
- 1 Khi cô gái mỉm cười, công việc của bà mối coi như xong một nửa. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 少trẻTrang chữ →
- 女[nữa]nữ; phụ nữ; con gáiTrang chữ →
- 露[lộ]sương; nước siro; mậtTrang chữ →
- 笑[tiếu]cười; mỉm cười; cười nhạoTrang chữ →
- 脸[kiểm]khuôn mặtTrang chữ →
- 婚kết hôn; hôn nhân; đám cướiTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →