Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

成家立业

Phồn thể: [成家立業]
chéngjiālìyè
Nghĩa tiếng Việtkết hôn và bắt đầu sự nghiệp (thành ngữ); ổn định cuộc sống; tự lập
Âm Hán Việtthành gia lập nghiệp
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa