Cấp: HSK 6Chữ đơn
扑
Phồn thể: [撲]Nghĩa tiếng Việtlao vào; xông vào; dốc sức
Âm Hán Việtvục
- 1 chữ
- 5 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 lao vào
- 2 xông vào
- 3 dốc sức
- 4 đập cánh
- 5 vỗ phành phạch
- 6 chấm
- 7 nhẹ nhàng vỗ
- 8 cuối xuống
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扑灭[撲滅][vục diệt]Cấp: HSK 6diệt trừ; dập tắt
- 扑克[撲克][vục khắc]Cấp: HSK 7–9bài poker (từ mượn); bài tú lơ khơ
- 红扑扑[紅撲撲][hồng vục vục]Cấp: HSK 7–9đỏ; hồng hào; ửng đỏ
- 扑面而来[撲面而來][vục diện nhi lai]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh
- 跌扑[跌撲]ngã nhào; vấp ngã
- 反扑[反撲]phản công; quay lại sau thất bại; giành lại thế trận
- 粉扑[粉撲]bông phấn (mỹ phẩm)
- 猛扑[猛撲]lao tới; vồ lấy; sà xuống
- 扑鼻[撲鼻]xông vào mũi (hương thơm và mùi)
- 扑打[撲打]đập; (cánh) vỗ
- 扑倒[撲倒]ngã xuống
- 扑跌[撲跌]ngã sấp mặt; (võ thuật) nhào và ngã (tức là các loại động tác)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này