Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
pū

扑

Phồn thể: [撲]
Nghĩa tiếng Việtlao vào; xông vào; dốc sức
Âm Hán Việtvục
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lao vào
  2. 2 xông vào
  3. 3 dốc sức
  4. 4 đập cánh
  5. 5 vỗ phành phạch
  6. 6 chấm
  7. 7 nhẹ nhàng vỗ
  8. 8 cuối xuống

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập