Cấp: HSK 7–9Từ ghép
扑面而来
Phồn thể: [撲面而來]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh
Âm Hán Việtvục diện nhi lai
- 4 chữ
- 27 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt
- 2 trực tiếp vào mặt
- 3 gây ấn tượng mạnh
- 4 quảng cáo lộ liễu
- 5 bắt mắt
- 6 (mùi) xộc vào mũi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích