Chữ đơn
执
Phồn thể: [執]Nghĩa tiếng Việtthực hiện (kế hoạch); nắm bắt
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thực hiện (kế hoạch)
- 2 nắm bắt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 执行[執行][chấp hành]Cấp: HSK 5thực hiện; tiến hành; thi hành
- 固执[固執][cố chấp]Cấp: HSK 7–9bướng bỉnh; cứng đầu; chấp nhất
- 争执[爭執][tranh chấp]Cấp: HSK 7–9tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố
- 执法[執法][chấp pháp]Cấp: HSK 7–9thực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật
- 执意[執意][chấp ý]Cấp: HSK 7–9quyết tâm; khăng khăng
- 执照[執照][chấp chiếu]Cấp: HSK 7–9giấy phép; giấy chứng nhận
- 执着[執著][chấp trứ]Cấp: HSK 7–9quá gắn bó; cống hiến; chấp nhất
- 父执[父執](văn học) bạn của cha (cùng thế hệ)
- 回执[回執]biên nhận (xác nhận bằng văn bản đã nhận được một vật)
- 坚执[堅執]kiên trì; tiếp tục duy trì; kiên định
- 拘执[拘執]cứng nhắc; không linh hoạt
- 偏执[偏執]định kiến; cố chấp