Từ ghép
拉不出屎来怨茅房
Phồn thể: [拉不出屎來怨茅房]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trách nhà vệ sinh vì không đi tiêu được (thành ngữ); nghĩa bóng: đổ lỗi cho người khác vì vấn đề do thiếu sót của chính mình
- 8 chữ
- 58 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: trách nhà vệ sinh vì không đi tiêu được (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đổ lỗi cho người khác vì vấn đề do thiếu sót của chính mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 屎phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)Trang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 怨[oán]oán trách, trách móc; oán hậnTrang chữ →
- 茅cỏ lau; cỏ lácTrang chữ →
- 房nhà; phòng; nhánh của gia đình mở rộngTrang chữ →