Cấp: HSK 6Chữ đơn
拦
Phồn thể: [攔]Nghĩa tiếng Việtchặn đường; cản trở; vẫy (xe taxi)
Âm Hán Việtdan
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chặn đường
- 2 cản trở
- 3 vẫy (xe taxi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阻拦[阻攔][trở dan]Cấp: HSK 7–9ngăn chặn; cản trở
- 拦车[攔車]vẫy xe; xin đi nhờ xe
- 拦柜[攔櫃]quầy bán hàng; bàn hướng dẫn
- 拦检[攔檢](cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra; tấp (ai đó) vào lề
- 拦劫[攔劫]cướp giật; chặn và cướp
- 拦截[攔截]đánh chặn
- 拦路[攔路]chặn đường ai đó; phục kích
- 拦网[攔網]chắn bóng trên lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.); chặn
- 拦腰[攔腰](đánh) trúng chính giữa; (chém) ngang qua giữa; ôm ngang eo
- 拦住[攔住]ngăn lại; chặn đường
- 拦阻[攔阻]chặn; chặn đứng
- 拦河坝[攔河壩]đập chắn ngang sông
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này