Chữ đơn
捣
Phồn thể: [搗]Nghĩa
- 1 giã
- 2 đập
- 3 xay
- 4 tấn công
- 5 quấy rối
- 6 khuấy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 捣乱[搗亂][đẽo loạn]Cấp: HSK 7–9quấy rối; tìm kiếm rắc rối; gây náo loạn
- 捣蛋[搗蛋]gây rối; chọc phá
- 捣鼓[搗鼓]nghịch với cái gì; trao đổi mua bán
- 捣鬼[搗鬼]chơi khăm; gây rối
- 捣毁[搗毀]phá hủy; đập nát; phá hoại
- 捣烂[搗爛]nghiền nát; đập nát thành bột
- 捣卖[搗賣]bán lại kiếm lời
- 捣弄[搗弄]di chuyển qua lại; mua bán
- 捣实[搗實]đầm đất; nện chặt đất
- 捣碎[搗碎]đập nát; nghiền nát
- 捣腾[搗騰]mua bán; buôn bán
- 捣腾[搗騰]lật qua lật lại