Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
揣
Nghĩa tiếng Việtbỏ vào (túi, quần áo); Phiên âm Đài Loan [chuai3]
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bỏ vào (túi, quần áo)
- 2 Phiên âm Đài Loan [chuai3]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 揣测[揣測]Cấp: HSK 7–9phỏng đoán; suy đoán
- 揣摩Cấp: HSK 7–9phân tích; cố gắng tìm hiểu; cố gắng nắm bắt
- 揣度ước lượng; phỏng đoán; đánh giá
- 揣想phỏng đoán
- 囊揣thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối
- 悬揣[懸揣]suy đoán; phỏng đoán
- 不揣冒昧mạo muội; mạn phép; xin mạo muội
- 揣在怀里[揣在懷裡]nhét vào trong lòng
- 揣着明白装糊涂[揣著明白裝糊塗]giả vờ không biết; giả ngốc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn