Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

揣

chuāi
Nghĩa tiếng Việtbỏ vào (túi, quần áo); Phiên âm Đài Loan [chuai3]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bỏ vào (túi, quần áo)
  2. 2 Phiên âm Đài Loan [chuai3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

揣

chuǎi
Nghĩa tiếng Việtước lượng; đoán; suy đoán
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa