Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
摊
Phồn thể: [攤]Nghĩa tiếng Việttrải ra; quầy hàng
Âm Hán Việtnặn
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trải ra
- 2 quầy hàng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 摆摊[擺攤]bày quầy hàng trên phố
- 报摊[報攤]sạp báo
- 地摊[地攤]sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
- 分摊[分攤]chia sẻ (chi phí, trách nhiệm); phân bổ
- 货摊[貨攤]quầy hàng
- 均摊[均攤]chia đều; phân phối đồng đều
- 平摊[平攤]trải ra; (nghĩa bóng) chia đều
- 铺摊[鋪攤]trải ra; trưng bày; bày một quầy hàng
- 设摊[設攤]bày quầy hàng
- 摊薄[攤薄](tài chính) pha loãng (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)
- 摊档[攤檔](tiếng địa phương) sạp hàng của người bán
- 摊挡[攤擋]xem 摊档 (tāndàng)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước