Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
tān

摊

Phồn thể: [攤]
Nghĩa tiếng Việttrải ra; quầy hàng
Âm Hán Việtnặn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trải ra
  2. 2 quầy hàng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập