Cấp: HSK 5Chữ đơn
撞
Nghĩa tiếng Việtđâm vào; va vào; tình cờ gặp
Âm Hán Việtchàng
- 1 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đâm vào
- 2 va vào
- 3 tình cờ gặp
- 4 va chạm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 碰撞[bính chàng]Cấp: HSK 6va chạm; sự va chạm
- 冲撞[衝撞][xung chàng]Cấp: HSK 7–9va chạm; chuyển động giật; cấn phạm
- 撞击[撞擊][chàng kích]Cấp: HSK 7–9va đập; đánh; đâm
- 白撞tai nạn (xe) mà tài xế không bị quy trách nhiệm
- 擦撞quệt (xe, v.v.); tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa; (ví dụ) tạo ra (điều gì đó mới mẻ) qua tương tác
- 顶撞[頂撞]cãi lại (người lớn hoặc cấp trên)
- 对撞[對撞]va chạm trực diện
- 反撞giật lùi (của súng)
- 经撞[經撞]chống sốc
- 莽撞hấp tấp; liều lĩnh
- 猛撞lao vào; đâm sầm vào
- 相撞va chạm; tai nạn; đâm vào nhau
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này