Từ ghép
放射性
Nghĩa
- 1 phóng xạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 放射性碘iod phóng xạ
- 放射性材料vật liệu phóng xạ
- 放射性废物[放射性廢物]chất thải phóng xạ
- 放射性核素đồng vị phóng xạ; radionuclide
- 放射性活度hoạt độ phóng xạ
- 放射性计时[放射性計時]phương pháp định tuổi bằng phóng xạ
- 放射性衰变[放射性衰變]phân rã phóng xạ
- 放射性碎片mảnh vỡ phóng xạ
- 放射性武器vũ khí phóng xạ
- 放射性污染ô nhiễm phóng xạ
- 放射性烟羽[放射性煙羽]dải khói phóng xạ
- 放射性沾染ô nhiễm phóng xạ