Từ ghép
放射性发光材料
Phồn thể: [放射性發光材料]Nghĩa
- 1 chất phát quang phóng xạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →
- 材vật liệu; gỗ; tài năngTrang chữ →
- 料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →