Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放射性发光材料

Phồn thể: [放射性發光材料]
fàngshèxìngfāguāngcáiliào
Nghĩa tiếng Việtchất phát quang phóng xạ
  • 7 chữ
  • 54 nét