Chữ đơn
斥
Nghĩa tiếng Việttrách móc; khiển trách; quở trách
- 1 chữ
- 5 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 trách móc
- 2 khiển trách
- 3 quở trách
- 4 đuổi
- 5 phế truất
- 6 trinh sát
- 7 (về lãnh thổ) mở rộng
- 8 đầm lầy mặn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 充斥[sung xịch]Cấp: HSK 7–9đầy rẫy; ngập tràn; tắc nghẽn
- 排斥[bài xịch]Cấp: HSK 7–9từ chối; loại trừ; loại bỏ
- 贬斥[貶斥]giáng chức; phê phán
- 鄙斥(văn học) khiển trách; phê phán
- 摈斥[擯斥]từ chối; bác bỏ
- 驳斥[駁斥]bác bỏ; vạch trần; phủ nhận
- 嗔斥quở trách; mắng mỏ
- 斥候trinh sát; do thám
- 斥力lực đẩy (trong tĩnh điện); lực đẩy
- 斥卤[斥鹵]đầm lầy mặn; muối
- 斥骂[斥罵]mắng chửi
- 斥退cách chức; đuổi học; đuổi đi (người hầu, v.v.)