Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

无动于衷

Phồn thể: [無動於衷]
wúdòngyúzhōng
Nghĩa tiếng Việtlãnh đạm; thờ ơ; không quan tâm
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lãnh đạm
  2. 2 thờ ơ
  3. 3 không quan tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập