Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

时事

Phồn thể: [時事]
shíshì
Nghĩa tiếng Việtxu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra
Âm Hán Việtthì sự
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập