Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

时常

Phồn thể: [時常]
shícháng
Nghĩa tiếng Việtthường xuyên; thường hay
Âm Hán Việtthì thường
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thường xuyên
  2. 2 thường hay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập