Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明枪好躲,暗箭难防

Phồn thể: [明槍好躲,暗箭難防]
míngqiānghǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)duǒ'ànjiànnánfángSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdễ né giáo ngoài sáng, khó tránh tên trong tối (thành ngữ); khó đề phòng âm mưu bí mật
  • 9 chữ