Từ ghép
明枪易躲,暗箭难防
Phồn thể: [明槍易躲,暗箭難防]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dễ né giáo nơi công khai, khó tránh mũi dao trong tối (thành ngữ); khó phòng bị âm mưu bí mật
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: dễ né giáo nơi công khai, khó tránh mũi dao trong tối (thành ngữ); khó phòng bị âm mưu bí mật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →
- 枪[thương]súng; hỏa khí; súng trườngTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 躲[đoá]trốn; tránh né; tránhTrang chữ →
- 暗[ám]tối; trở nên tối; bí mật; ẩnTrang chữ →
- 箭[tiễn]mũi tênTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →