Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明枪易躲,暗箭难防

Phồn thể: [明槍易躲,暗箭難防]
míngqiāngyìduǒ'ànjiànnánfáng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dễ né giáo nơi công khai, khó tránh mũi dao trong tối (thành ngữ); khó phòng bị âm mưu bí mật
  • 9 chữ