Từ ghép
有情人终成眷属
Phồn thể: [有情人終成眷屬]Nghĩa
- 1 tình yêu sẽ tìm được cách (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 终kết thúc; chấm dứtTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 眷(dạng kết hợp) gia đình, đặc biệt là vợ và con; (văn học) quan tâm và yêu thương; cảm thấy lo lắng choTrang chữ →
- 属[thuộc]thuộc về; cầm tinh (tuổi con giáp)Trang chữ →