Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有情人终成眷属

Phồn thể: [有情人終成眷屬]
yǒuqíngrénzhōngchéngjuànshǔ
Nghĩa tiếng Việttình yêu sẽ tìm được cách (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 56 nét