Từ ghép
核试验
Phồn thể: [核試驗]Nghĩa
- 1 vụ thử hạt nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 核试验场[核試驗場]địa điểm thử nghiệm hạt nhân
- 核试验堆[核試驗堆]lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân
- 地下核试验[地下核試驗]thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
- 流体核试验[流體核試驗]vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)
- 水下核试验[水下核試驗]thử nghiệm hạt nhân dưới nước
- 大气层核试验[大氣層核試驗]thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
- 全面禁止核试验条约[全面禁止核試驗條約]Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện