Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

森

sēn
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây; (nghĩa bóng) (hình thức kết hợp) nhiều; u ám; đáng sợ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây
  2. 2 (nghĩa bóng) (hình thức kết hợp) nhiều; u ám; đáng sợ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

森

Sēn
Nghĩa tiếng ViệtMori (họ Nhật Bản)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 Mori (họ Nhật Bản)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập