Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

沼泽

Phồn thể: [沼澤]
zhǎozé
Nghĩa tiếng Việtđầm lầy; đầm nước; đất ngập nước
Âm Hán Việttrẻo rạch
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầm lầy
  2. 2 đầm nước
  3. 3 đất ngập nước
  4. 4 không gian trống trải trong rừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập