Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沾染程度检查仪

Phồn thể: [沾染程度檢查儀]
zhānrǎnchéngdùjiǎncháyí
Nghĩa tiếng Việtmáy đo mức độ ô nhiễm
  • 7 chữ
  • 63 nét