Từ ghép
法兰
Phồn thể: [法蘭]Nghĩa
- 1 mặt bích (từ mượn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 法兰克[法蘭克]người Frank (dân tộc Germanic, đến châu Âu từ năm 600 sau Công nguyên và chiếm đóng nước Pháp)
- 法兰绒[法蘭絨]vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fa4 lan2 rong2]
- 法兰斯[法蘭斯]Pháp (chuyển âm phiên âm)
- 法兰西[法蘭西]Pháp
- 拉法兰[拉法蘭]Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac
- 法兰德斯[法蘭德斯]Vùng Flanders, khu vực (bang) của Bỉ 比利时 (Bǐlìshí)
- 法兰克福[法蘭克福]Frankfurt (Germany)
- 法兰克林[法蘭克林]Franklin (tên); Benjamin Franklin (1706-1790)
- 法兰西斯[法蘭西斯]Francis (tên)
- 法兰克福车展[法蘭克福車展]Triển lãm ô tô Frankfurt
- 法兰克福汇报[法蘭克福匯報]Frankfurter Allgemeine Zeitung
- 法兰克福学派[法蘭克福學派]Trường phái Frankfurt