Houzii
← Từ điển
Từ ghép

法兰

Phồn thể: [法蘭]
fǎlán
Nghĩa tiếng Việtmặt bích (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 mặt bích (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập