Từ ghép
泰特斯·安德洛尼克斯
Nghĩa tiếng ViệtTitus Andronicus, bi kịch năm 1593 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚
- 10 chữ
Nghĩa
- 1 Titus Andronicus, bi kịch năm 1593 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 泰an toàn; bình yên; nhấtTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 洛họ [Luo4]; tên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An Huy)Trang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →