Houzii
← Từ điển
Từ ghép

清官难断家务事

Phồn thể: [清官難斷家務事]
qīngguānnánduànjiāwùshì
Nghĩa tiếng Việtđến cả quan liêm khiết cũng khó giải quyết việc nhà (tục ngữ)
  • 7 chữ
  • 63 nét