Từ ghép
清官难断家务事
Phồn thể: [清官難斷家務事]Nghĩa tiếng Việtđến cả quan liêm khiết cũng khó giải quyết việc nhà (tục ngữ)
- 7 chữ
- 63 nét
Nghĩa
- 1 đến cả quan liêm khiết cũng khó giải quyết việc nhà (tục ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 清[thanh](nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũngTrang chữ →
- 官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 断[đoạn]làm gãy; bẻ gãy; cắt đứtTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →