Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
港
Nghĩa tiếng Việtbến cảng; cảng
Âm Hán Việtcảng
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bến cảng
- 2 cảng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 港口[cảng khẩu]Cấp: HSK 6cảng; bến cảng
- 港湾[港灣]Cấp: HSK 7–9vịnh dùng làm cảng
- 爱港[愛港]yêu Hong Kong (thường ngụ ý cũng ủng hộ chính quyền Trung Quốc)
- 北港thị trấn Beigang hoặc Peikang ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
- 出港rời cảng; khởi hành (tại sân bay)
- 大港Đại Cảng, khu vực trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu phó tỉnh Tân khu Tân Hải 滨海新区 (Bīnhǎixīnqū)
- 东港[東港]thị trấn Đông Cảng ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 返港trở về Hồng Kông
- 访港[訪港]thăm Hồng Kông
- 封港phong tỏa cảng
- 港澳Hong Kong 香港 (Xiānggǎng) và Macao 澳门 (Àomén)
- 港北quận Gangbei của thành phố Guigang 贵港市 (Guìgǎngshì), Quảng Tây
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan