Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
gǎng

港

Nghĩa tiếng Việtbến cảng; cảng
Âm Hán Việtcảng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bến cảng
  2. 2 cảng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
Gǎng

港

Nghĩa tiếng ViệtHồng Kông (viết tắt cho 香港 (Xiānggǎng)); họ [Gang3]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hồng Kông (viết tắt cho 香港 (Xiānggǎng))
  2. 2 họ [Gang3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập