Cấp: HSK 5Chữ đơn
滚
Phồn thể: [滾]Nghĩa tiếng Việtsôi; lăn; cút đi
Âm Hán Việtcủn
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 sôi
- 2 lăn
- 3 cút đi
- 4 cút xéo đi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 滚动[滾動][củn động]Cấp: HSK 7–9lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính)
- 打滚[打滾]lăn lộn
- 翻滚[翻滾]lăn; sôi
- 滚边[滾邊]viền, mép (của váy áo, v.v.)
- 滚蛋[滾蛋]cút đi!; biến đi!
- 滚沸[滾沸](chất lỏng) sôi
- 滚滚[滾滾]cuồn cuộn; lăn tròn
- 滚滚[滾滾]biệt danh của gấu trúc
- 滚开[滾開]sôi (chất lỏng); nóng sôi; Cút đi!
- 滚轮[滾輪]con lăn; nút xoay; bánh xe cuộn (chuột máy tính)
- 滚落[滾落]ngã lăn
- 滚球[滾球]môn bóng gỗ; bocce; pétanque
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này