Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

滥

Phồn thể: [濫]
làn
Nghĩa tiếng Việttràn lan; quá mức; không phân biệt
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tràn lan
  2. 2 quá mức
  3. 3 không phân biệt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập