Chữ đơn
滥
Phồn thể: [濫]Nghĩa tiếng Việttràn lan; quá mức; không phân biệt
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tràn lan
- 2 quá mức
- 3 không phân biệt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 泛滥[泛濫][phiếm lạm]Cấp: HSK 7–9bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt
- 滥用[濫用][lạm dụng]Cấp: HSK 7–9lạm dụng; sử dụng sai
- 浮滥[浮濫]quá mức; quá đáng; quá độ
- 滥调[濫調]lời nói rập khuôn; lời nói sáo rỗng
- 滥伐[濫伐]chặt phá rừng bất hợp pháp; khai thác rừng trái phép; phá rừng
- 滥交[濫交]kết giao bừa bãi; kết bạn không chọn lọc
- 滥骂[濫罵]mắng nhiếc; xỉ vả bừa bãi
- 滥漫[濫漫]bừa bãi; không phân biệt
- 滥情[濫情]hay thay đổi trong tình yêu; ủy mị
- 滥权[濫權]lạm quyền
- 滥杀[濫殺]giết bừa bãi; thảm sát
- 滥觞[濫觴]nghĩa đen: chén rượu trôi trên dòng suối; khởi nguồn (của một hiện tượng)