Từ ghép
爱丽丝漫游奇境记
Phồn thể: [愛麗絲漫遊奇境記]Nghĩa
- 1 Alice ở Xứ Sở Thần Tiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 爱[ái]yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)Trang chữ →
- 丽đẹpTrang chữ →
- 丝[tơ]lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...Trang chữ →
- 漫[man]tự do; không bị kiềm chế; ngập trànTrang chữ →
- 游[du]bơi, bơi lội; du lịch, đi chơiTrang chữ →
- 奇kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặcTrang chữ →
- 境biên giới; nơi; tình trạngTrang chữ →
- 记[kí]ghi chép; ghi lại; ghi nhớTrang chữ →