Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

犊

Phồn thể: [犢]
dú
Nghĩa tiếng Việtbê; con vật hiến tế
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bê
  2. 2 con vật hiến tế

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập