Cấp: HSK 4Chữ đơn
猜
Nghĩa
- 1 đoán
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 猜测[猜測][đoán trắc]Cấp: HSK 6đoán; phỏng đoán; suy đoán
- 猜想[đoán tưởng]Cấp: HSK 7–9đoán; phỏng đoán; cho rằng; (toán) giả thuyết
- 猜度phỏng đoán; suy đoán
- 猜忌nghi ngờ và đố kỵ
- 猜枚trò chơi uống rượu mà một người phải đoán số lượng vật nhỏ trong tay người chơi khác
- 猜谜[猜謎]trả lời câu đố; đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)
- 猜拳trò chơi đoán ngón tay; trò chơi oẳn tù tì
- 猜疑nghi ngờ; có mối nghi ngờ; mối nghi ngờ
- 猜着[猜著]đoán đúng
- 猜中đoán đúng; tìm ra đáp án đúng
- 竞猜[競猜]thi đấu giải đố
- 无猜[無猜]không nghi ngờ; ngây thơ và không e dè
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 爱心[愛心][ái tâm]Cấp: HSK 4lòng trắc ẩn; nhân ái; quan tâm đến người khác
- 安排[an bài]Cấp: HSK 4sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
- 白酒[bạch tửu]Cấp: HSK 4baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))
- 棒[vổng]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5gậy; côn; dùi
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 表[biểu]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)
- 表示[biểu thị]Cấp: HSK 4(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này