Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
shuǎi

甩

Nghĩa tiếng Việtném; vung; lúc lắc
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ném
  2. 2 vung
  3. 3 lúc lắc
  4. 4 bỏ lại phía sau
  5. 5 vứt bỏ
  6. 6 chia tay (ai đó)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập