Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病来如山倒,病去如抽丝

Phồn thể: [病來如山倒,病去如抽絲]
bìngláirúshāndǎobìngqùrúchōusī
Nghĩa tiếng Việtbệnh đến như sập núi, bệnh đi như kéo tơ (thành ngữ); hồi phục chậm
  • 11 chữ