Từ ghép
病来如山倒,病去如抽丝
Phồn thể: [病來如山倒,病去如抽絲]Nghĩa tiếng Việtbệnh đến như sập núi, bệnh đi như kéo tơ (thành ngữ); hồi phục chậm
- 11 chữ
Nghĩa
- 1 bệnh đến như sập núi, bệnh đi như kéo tơ (thành ngữ); hồi phục chậm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 如[như]như; như thể; chẳng hạn nhưTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 倒[đảo]ngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 去[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcTrang chữ →
- 如[như]như; như thể; chẳng hạn nhưTrang chữ →
- 抽[trừu]rút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộTrang chữ →
- 丝[tơ]lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...Trang chữ →