Từ ghép
病虫害绿色防控
Phồn thể: [病蟲害綠色防控]Nghĩa tiếng Việtphòng chống dịch hại xanh; phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường
- 7 chữ
- 60 nét
Nghĩa
- 1 phòng chống dịch hại xanh; phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 虫dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự; (nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thểTrang chữ →
- 害[hại]gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hạiTrang chữ →
- 绿màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)Trang chữ →
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →
- 控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →