Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病虫害绿色防控

Phồn thể: [病蟲害綠色防控]
bìngchónghàilǜsèfángkòng
Nghĩa tiếng Việtphòng chống dịch hại xanh; phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường
  • 7 chữ
  • 60 nét