Từ ghép
白喉
Nghĩa
- 1 bệnh bạch hầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白喉毒素độc tố bạch hầu
- 白喉杆菌[白喉桿菌]vi khuẩn Klebs-Loeffler (vi khuẩn bạch hầu)
- 白喉冠鹎[白喉冠鵯](loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào họng phình (Alophoixus pallidus)
- 白喉矶鸫[白喉磯鶇](loài chim ở Trung Quốc) chim hét đá họng trắng (Monticola gularis)
- 白喉姬鹟[白喉姬鶲](loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ trắng (Anthipes monileger)
- 白喉林鹟[白喉林鶲](loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi rừng ngực nâu (Rhinomyias brunneata)
- 白喉林莺[白喉林鶯](loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu xám (Sylvia curruca)
- 白喉石䳭(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi họng trắng (Saxicola insignis)
- 白喉犀鸟[白喉犀鳥](loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng nâu họng trắng (Anorrhinus austeni)
- 白喉噪鹛[白喉噪鶥](loài chim ở Trung Quốc) khướu họng trắng (Garrulax albogularis)
- 白喉斑秧鸡[白喉斑秧雞](loài chim ở Trung Quốc) gà nước chân xám (Rallina eurizonoides)
- 白喉短翅鸫[白喉短翅鶇](loài chim ở Trung Quốc) lesser shortwing (Brachypteryx leucophris)