Từ ghép
白脸
Phồn thể: [白臉]Nghĩa tiếng Việtmặt trắng; hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v.
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mặt trắng
- 2 hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白脸鹭[白臉鷺](loài chim ở Trung Quốc) diệc mặt trắng (Egretta novaehollandiae)
- 白脸䴓[白臉鳾](loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây của Przevalski (Sitta przewalskii)
- 唱白脸[唱白臉]đóng vai phản diện (thành ngữ)
- 小白脸[小白臉]chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu); chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ
- 急赤白脸[急赤白臉]lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn
- 小白脸儿[小白臉兒]biến thể er hoá của 小白脸 (xiǎobáiliǎn)