Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白脸

Phồn thể: [白臉]
báiliǎn
Nghĩa tiếng Việtmặt trắng; hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v.
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa