Chữ đơn
眉
Nghĩa
- 1 lông mày
- 2 lề trên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 眉毛[mi mao]Cấp: HSK 6lông mày
- 愁眉苦脸[愁眉苦臉][sầu mi khổ kiểm]Cấp: HSK 7–9trông lo âu (thành ngữ); trông khổ sở
- 眉开眼笑[眉開眼笑][mi khai nhãn tiếu]Cấp: HSK 7–9mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui; cười tươi
- 赤眉Xích Mi, nhóm nổi dậy tham gia lật đổ triều Tân 新朝 (Xīncháo)
- 蹙眉cau mày
- 蛾眉(ví von) người phụ nữ đẹp
- 峨眉(dùng trong địa danh, đặc biệt là 峨眉山 (ÉméiShān) núi Nga Mi ở Tứ Xuyên)
- 娥眉biến thể của 蛾眉 (éméi)
- 横眉[橫眉]nhíu mày; nhăn mặt; cau có
- 画眉[畫眉]kẻ lông mày; (loài chim ở Trung Quốc) hoạ mi (Garrulax canorus)
- 柳眉lông mày dài, đẹp
- 眉笔[眉筆]bút kẻ lông mày (mỹ phẩm)