Chữ đơn
示
Nghĩa
- 1 cho thấy
- 2 bộc lộ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 表示[biểu thị]Cấp: HSK 4(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện
- 显示[顯示][hiển thị]Cấp: HSK 5hiển thị; minh họa; trình bày
- 展示[triển thị]Cấp: HSK 5tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 出示[xuất thị]Cấp: HSK 6đưa ra; lấy ra và cho người khác xem; trình bày
- 启示[啟示][khải thị]Cấp: HSK 6tiết lộ; khai sáng; giác ngộ
- 示范[示範][thị phạm]Cấp: HSK 6trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa
- 提示[đề thị]Cấp: HSK 6chỉ ra; nhắc nhở (ai đó về điều gì); gợi ý
- 指示[chỉ thị]Cấp: HSK 6chỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫn
- 标示[標示][bêu thị]Cấp: HSK 7–9chỉ ra
- 告示[cáo thị]Cấp: HSK 7–9thông báo
- 公示[công thị]Cấp: HSK 7–9thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến); thông báo công cộng