Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

示

shì
Nghĩa tiếng Việtcho thấy; bộc lộ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cho thấy
  2. 2 bộc lộ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập