Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

示意

shìyì
Nghĩa tiếng Việtra hiệu; chỉ ra (ý cho ai đó)
Âm Hán Việtthị ý
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa