Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
祭
Nghĩa tiếng Việtcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên); lễ tưởng niệm; (trong tiểu thuyết cổ điển) niệm chú để kích hoạt vũ khí ma thuật
Âm Hán Việttế
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
- 2 lễ tưởng niệm
- 3 (trong tiểu thuyết cổ điển) niệm chú để kích hoạt vũ khí ma thuật
- 4 (nghĩa đen và bóng) sử dụng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 祭奠Cấp: HSK 7–9cúng tế (tổ tiên); tổ chức hoặc tham dự lễ tưởng niệm
- 祭祀Cấp: HSK 7–9cúng tế thần linh hoặc tổ tiên
- 拜祭thờ cúng; thực hiện nghi thức tôn giáo; tỏ lòng thành kính (với tổ tiên, v.v.)
- 奠祭rót rượu xuống đất để cúng tế
- 吊祭[弔祭]một nghi lễ thờ cúng cho người chết; dâng cúng (tổ tiên); rượu tế
- 公祭lễ tưởng niệm công cộng
- 祭拜cúng bái (tổ tiên)
- 祭出vung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống); tận dụng (một chiến thuật)
- 祭典nghi lễ cúng tế; lễ hội tôn giáo
- 祭吊[祭弔]tưởng nhớ và cầu nguyện
- 祭酒dâng rượu; người thực hiện nghi thức rượu trước yến tiệc; thành viên kỳ cựu của một nghề
- 祭孔cúng tế Khổng Tử
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật