Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

祭

jì
Nghĩa tiếng Việtcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên); lễ tưởng niệm; (trong tiểu thuyết cổ điển) niệm chú để kích hoạt vũ khí ma thuật
Âm Hán Việttế
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
  2. 2 lễ tưởng niệm
  3. 3 (trong tiểu thuyết cổ điển) niệm chú để kích hoạt vũ khí ma thuật
  4. 4 (nghĩa đen và bóng) sử dụng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

祭

Zhài
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhai4]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Zhai4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập