Chữ đơnChữ đa âm
禅
Phồn thể: [禪]Nghĩa tiếng Việtdhya-na (tiếng Phạn); Thiền; tham thiền (Phật giáo)
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dhya-na (tiếng Phạn)
- 2 Thiền
- 3 tham thiền (Phật giáo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 口头禅[口頭禪]Cấp: HSK 7–9câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng; (nghĩa bóng) câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng
- 班禅[班禪]Panchen (Lạt ma); viết tắt của 班禅额尔德尼 (Bānchán'É'ěrdéní)
- 参禅[參禪]thực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen; ngồi thiền
- 禅城[禪城]xem 禅城区 (Chánchéngqū)
- 禅房[禪房]phòng trong chùa Phật giáo; nhà chùa
- 禅机[禪機]lời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo
- 禅林[禪林]chùa Phật giáo
- 禅师[禪師]thiền sư
- 禅堂[禪堂]phòng thiền (trong chùa Phật giáo)
- 禅修[禪修]tu thiền (đặc biệt là thiền định)
- 禅院[禪院]giảng đường Phật giáo
- 禅杖[禪杖]gậy của nhà sư Phật giáo